parentage
/ˈperəntɪʤ/danh từ
- Hàng cha mẹ; tư cách làm cha mẹ; quan hệ cha mẹ.
- Dòng dõi.
Danh từ
- Danh tính và bản chất của cha mẹ một người, và đặc biệt là tính hợp pháp của việc khai sinh của một người.The identity and nature of one's parents, and in particular, the legitimacy of one's birth.
- Phẩm chất xã hội của giai cấp trong xã hội.The social quality of one's class in society.
- (nghĩa bóng) Nguồn gốc; nguồn gốc.(figurative) Origin; derivation.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “parentage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish