parentheses

/pəˈrɛnθəsəs/
danh từ
  • ) dấu ngoặc đơn.
  • Từ trong dấu ngoặc, câu trong dấu ngoặc.
  • Sự việc xen vào giữa (hai sự việc khác nhau) khoảng cách; thời gian nghỉ tạm (giữa hai màn kịch... ).
Danh từ
  1. số nhiều của dấu ngoặc đơn
    plural of parenthesis
🎬 Nghe “parentheses” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish