parenthood

/ˈperəntˌhʊd/
danh từ
  • Tư cách làm cha mẹ; hàng cha mẹ.
🎬 Nghe “parenthood” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish