parish

/ˈperɪʃ/
danh từ
  • Giáo xứ, giáo khu, xứ đạo, chín xứ.
  • Giáo dân.
  • Xã (ở Pháp...); quận (ở Louisiana, Hoa Kỳ).
  • Nhân dân trong xã (ở Pháp...); nhân dân trong quận (ở Louisiana, Hoa Kỳ).
🎬 Nghe “parish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish