parry

/ˈperi/
danh từ
  • Miếng đỡ, miếng gạt.
động từ
  • Đỡ, gạt (cú đấm, cú đánh... ).
  • Tránh khéo, lẩn tránh, đánh trống lảng.
Động từ
  1. Để tránh, làm chệch hướng hoặc tránh né (một đòn tấn công, một đòn, một cuộc tranh cãi, v.v.).
    To avoid, deflect, or ward off (an attack, a blow, an argument, etc.).
Danh từ
  1. Hành động phòng thủ hoặc làm chệch hướng; một hành động đỡ đòn.
    A defensive or deflective action; an act of parrying.
    Từ đồng nghĩa:parade
  2. (đấu kiếm) Một hành động phòng thủ đơn giản được thiết kế để làm chệch hướng một cuộc tấn công, được thực hiện bằng sức mạnh của lưỡi kiếm.
    (fencing) A simple defensive action designed to deflect an attack, performed with the forte of the blade.
    Từ đồng nghĩa:parade
  3. (thể thao chiến đấu, võ thuật) Một động tác phòng thủ nhằm thay đổi hướng của đòn tấn công sắp tới khiến nó trượt mục tiêu đã định, thay vì chặn và hấp thụ nó; và thường được thực hiện với bàn tay mở theo chuyển động tát xuống hoặc sang một bên.
    (combat sports, martial arts) A defensive move intended to change the direction of an incoming strike to make it miss its intended target, rather than block and absorb it; and typically performed with an open hand in a downward or sideways slapping motion.
    Từ đồng nghĩa:parade
🎬 Nghe “parry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish