partay
/ˌpɑrˈteɪ/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "partay". Phiên âm /ˌpɑrˈteɪ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "partay" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “partay” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish