patiently

/ˈpeɪʃənt/
  • xem patient
Trạng từ
  1. Một cách kiên nhẫn.
    In a patient manner.
ⓘ Cách dùng

Chưa có góp ý cho “patiently”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “patiently” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish