patio

/ˈpætiˌoʊ/
danh từ
  • Sân trong (nhà người Tây ban nha).
Danh từ
  1. Khu vực bên ngoài được lát đá, liền kề với ngôi nhà, dùng để ăn uống hoặc giải trí.
    A paved outside area, adjoining a house, used for dining or recreation.
    Từ đồng nghĩa:terraceterrasse
  2. Sân trong đặc trưng của những ngôi nhà truyền thống ở một số vùng của Tây Ban Nha.
    An inner courtyard typical of traditional houses in some regions of Spain.
    The flat looks out on a patio on one side and a churro café on the other.
    Căn hộ nhìn ra sân hiên ở một bên và quán cà phê churro ở phía bên kia.
    Từ đồng nghĩa:terraceterrasse
🎬 Nghe “patio” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish