patient

/ˈpeɪʃənt/
tính từ
  • Kiên nhẫn, nhẫn nại, bền chí, kiên trì.
danh từ
  • Người bệnh.
  • Tên một họ.
Tính từ
  1. (của một người) Sẵn sàng chờ đợi nếu cần thiết; không mất bình tĩnh trong khi chờ đợi.
    (of a person) Willing to wait if necessary; not losing one's temper while waiting.
    Be patient: your friends will arrive in a few hours.
    Hãy kiên nhẫn: bạn bè của bạn sẽ đến sau vài giờ nữa.
    Từ đồng nghĩa:composedforbearing
  2. Không ngừng theo đuổi hoặc nỗ lực; kiên trì; bình tĩnh siêng năng.
    Constant in pursuit or exertion; persevering; calmly diligent.
    patient endeavour
    nỗ lực kiên nhẫn
    Từ đồng nghĩa:determinedseduloussteady
  3. (lỗi thời) Về mặt thể chất có thể chịu đựng hoặc chịu đựng.
    (obsolete) Physically able to suffer or bear.
Danh từ
  1. Một người hoặc động vật nhận được sự chăm sóc sức khỏe từ bác sĩ, y tá, nha sĩ, chuyên viên y tế tương đương hoặc người khác được đào tạo về chăm sóc sức khỏe.
    A person or animal that receives health care from a doctor, nurse, dentist, allied health practitioner, or other person educated in health care.
    Hello, is your practice currently accepting new patients? I'd like to become a patient there if so.
    Xin chào, phòng khám của bạn hiện có tiếp nhận bệnh nhân mới không? Tôi muốn trở thành một bệnh nhân ở đó nếu vậy.
  2. (ngôn ngữ học, ngữ pháp) Danh từ hoặc cụm danh từ đứng đầu nhận hành động của động từ về mặt ngữ nghĩa.
    (linguistics, grammar) The noun or noun phrase that is semantically on the receiving end of a verb's action.
    The subject of a passive verb is usually a patient.
    Chủ ngữ của động từ bị động thường là bệnh nhân.
  3. Người hoặc cái đó bị ảnh hưởng một cách thụ động; người nhận thụ động.
    One who, or that which, is passively affected; a passive recipient.
🎬 Nghe “patient” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish