pathway

/ˈpæθˌweɪ/
danh từ
  • Đường mòn, đường nhỏ.
Danh từ
  1. Lối đi bộ hoặc lối đi hoặc lối đi khác.
    A footpath or other path or track.
    follow the pathway
    đi theo con đường
  2. (hóa sinh) Một chuỗi các hợp chất sinh hóa và các phản ứng liên kết chúng mô tả một quá trình trao đổi chất hoặc dị hóa.
    (biochemistry) A sequence of biochemical compounds, and the reactions linking them, that describe a process in metabolism or catabolism.
  3. (Nghĩa bóng) Hành động.
    (figurative) A course of action.
    the pathway to success
    con đường dẫn đến thành công
🎬 Nghe “pathway” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish