pathway
/ˈpæθˌweɪ/danh từ
- Đường mòn, đường nhỏ.
Danh từ
- Lối đi bộ hoặc lối đi hoặc lối đi khác.A footpath or other path or track.follow the pathwayđi theo con đường
- (hóa sinh) Một chuỗi các hợp chất sinh hóa và các phản ứng liên kết chúng mô tả một quá trình trao đổi chất hoặc dị hóa.(biochemistry) A sequence of biochemical compounds, and the reactions linking them, that describe a process in metabolism or catabolism.
- (Nghĩa bóng) Hành động.(figurative) A course of action.the pathway to successcon đường dẫn đến thành công
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pathway” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish