patinated

/ˈpa-tə-ˌnāt/
tính từ
  • Có gỉ (đồ đồng cũ).
  • Có nước bóng (đồ gỗ cổ).
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của patinate
    simple past and past participle of patinate
Tính từ
  1. Mang một lớp gỉ.
    Bearing a patina.
🎬 Nghe “patinated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish