patriarch

/ˈpeɪtriˌɑɚk/
danh từ
  • Tộc trưởng; gia trưởng.
  • Ông lâo đáng kính; ông già nhiều con cháu.
  • Vị đại diện cao tuổi nhất (của một giới nào... ).
  • Người sáng lập (một môn phái... ).
  • Thượng phụ, Trưởng phụ, Giáo trưởng.
🎬 Nghe “patriarch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish