peachy
/ˈpiːtʃi/tính từ
- mơn mởn đào tơ
Tính từ
- Giống quả đào, giống quả đào.Resembling a peach, peach-like.peachy cheeksmá hồng đào
- (thông tục) Rất tốt, xuất sắc, thường được dùng với ý mỉa mai để biểu thị trạng thái đau khổ, oán giận hoặc thất vọng tột độ.(colloquial) Very good, excellent, typically used sarcastically to indicate a state of misery, resentment or great frustration.Oh, life is just peachy now that winter has come, it’s snowing all the time, and I’m freezing my backside off.Ôi, cuộc sống thật tươi đẹp khi mùa đông đã đến, tuyết rơi liên tục và tôi lạnh cóng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “peachy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish