peaking
/ˈpikɪŋ/động từ
- hiện tại phân từ của peak
danh từ
- Sự khuếch đại tần cao; sự làm nhọn xung.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của đỉnhpresent participle and gerund of peak
Danh từ
- Hành động của một cái gì đó đạt đến đỉnh cao.The act of something reaching a peak.
Tính từ
- đỉnh điểm; ốm yếu; dồn nénpeaky; sickly; pining
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “peaking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish