peafowl

/ˈpē-ˌfau̇(-ə)l/
danh từ
  • Con công (trống hoặc mái).
Danh từ
  1. Một loài chim thuộc chi Pavo hoặc Afropavo, đáng chú ý là con đực có chiếc đuôi lộng lẫy; một con công (không xác định giới tính).
    A bird of the genus Pavo or Afropavo, notable for the extravagant tails of the males; a peacock (unspecified sex).
    Từ đồng nghĩa:peacock
🎬 Nghe “peafowl” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish