pear

/ˈpeɚ/
danh từ
  • Quả lê.
  • Cây lê.
Danh từ
  1. Một loại quả ăn được do cây lê tạo ra, tương tự như quả táo nhưng thường thon dài về phía thân.
    An edible fruit produced by the pear tree, similar to an apple but typically elongated towards the stem.
  2. Một loại cây ăn quả (Pyrus communis).
    A type of fruit tree (Pyrus communis).
    Từ đồng nghĩa:pear tree
  3. Gỗ của cây lê (gỗ lê, gỗ lê).
    The wood of the pear tree (pearwood, pear wood).
  4. Quả lê sặc (một dụng cụ tra tấn).
    Choke pear (a torture device).
🎬 Nghe “pear” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish