pebbly

/ˈpɛbəl/
tính từ
  • có đá cuội, có đá sỏi; phủ đá cuội, phủ đá sỏi
Tính từ
  1. Của hoặc chứa sỏi.
    Of or containing pebbles.
  2. Với bề mặt giống như đá cuội.
    With a surface like that of pebbles.
🎬 Nghe “pebbly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish