peanuts

/ˈpiːˌnʌt/
danh từ
  • Số nhiều của peanut
  • Lượng rất bé, tí ti, mảy may.
Danh từ
  1. số nhiều của đậu phộng
    plural of peanut
  2. (thân mật, nghĩa bóng) Đặc biệt là tiền lương: một số tiền rất không đủ hoặc rất nhỏ.
    (informal, figurative) Especially of a salary: a very insufficient or small amount.
    It’s a fun job, but it pays peanuts.
    Đó là một công việc thú vị nhưng lại được trả lương rất ít.
    Từ đồng nghĩa:pittancetrifle
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản chỉ về đậu phộng
    third-person singular simple present indicative of peanut
🎬 Nghe “peanuts” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish