peanuts
/ˈpiːˌnʌt/danh từ
- Số nhiều của peanut
- Lượng rất bé, tí ti, mảy may.
Danh từ
- số nhiều của đậu phộngplural of peanut
- (thân mật, nghĩa bóng) Đặc biệt là tiền lương: một số tiền rất không đủ hoặc rất nhỏ.(informal, figurative) Especially of a salary: a very insufficient or small amount.It’s a fun job, but it pays peanuts.Đó là một công việc thú vị nhưng lại được trả lương rất ít.Từ đồng nghĩa:pittancetrifle
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản chỉ về đậu phộngthird-person singular simple present indicative of peanut
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “peanuts” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish