pear wine

/pɛr waɪn/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với lê.
    Synonym of perry.
    Từ đồng nghĩa:perry
  2. Một loại rượu làm từ nho có hương lê hoặc lê nhân tạo.
    A grape-based wine infused with pear or artificial pear flavour.
🎬 Nghe “pear wine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish