peep

/ˈpiːp/
danh từ
  • Tiếng kêu chít chít, tiếng kêu chim chiếp (chuột, chim... ).
  • Cái nhìn hé (qua khe cửa... ).
  • Cái nhìn trộm.
  • Sự hé rạng, sự hé ra, sự ló ra, sự hé lộ ra.
động từ
  • Kêu chít chít, kêu chim chiếp (chuột, chim... ).
  • Hé nhìn (qua khe cửa... ).
  • Nhìn trộm, hé nhìn.
  • + out) hé rạng, ló ra (bình minh)
  • hé nở (hoa).
  • Vô tình hé lộ ra (đức tính... ).
🎬 Nghe “peep” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish