peek

/ˈpiːk/
động từ
  • Hé nhìn, lé nhìn.
Động từ
  1. Nhìn ranh mãnh, hoặc nhắm mắt lại, hoặc nhìn qua kẽ hở; để nhìn trộm.
    To look slyly, or with the eyes half closed, or through a crevice; to peep.
    Close your eyes, and no peeking!
    Nhắm mắt lại và không được nhìn trộm!
  2. Chỉ lộ ra một chút, một phần, như thể đang nhìn ra từ một nơi ẩn náu.
    To be only slightly, partially visible, as if peering out from a hiding place.
  3. Di chuyển nhanh ra khỏi chỗ nấp (để thu thập thông tin trực quan).
    To briefly move out of cover (to gather visual information).
    Sniper watching the site; don't peek.
    Sniper theo dõi trang web; đừng nhìn trộm.
  4. Để xem xét; để kiểm tra.
    To take a look at; to check out.
    Peek my new shoes.
    Hãy nhìn đôi giày mới của tôi.
Danh từ
  1. Một cái nhìn nhanh hoặc nhìn.
    A quick glance or look.
  2. Lỗi chính tả của pique.
    Misspelling of pique.
🎬 Nghe “peek” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish