peek
/ˈpiːk/động từ
- Hé nhìn, lé nhìn.
Động từ
- Nhìn ranh mãnh, hoặc nhắm mắt lại, hoặc nhìn qua kẽ hở; để nhìn trộm.To look slyly, or with the eyes half closed, or through a crevice; to peep.Close your eyes, and no peeking!Nhắm mắt lại và không được nhìn trộm!
- Chỉ lộ ra một chút, một phần, như thể đang nhìn ra từ một nơi ẩn náu.To be only slightly, partially visible, as if peering out from a hiding place.
- Di chuyển nhanh ra khỏi chỗ nấp (để thu thập thông tin trực quan).To briefly move out of cover (to gather visual information).Sniper watching the site; don't peek.Sniper theo dõi trang web; đừng nhìn trộm.
- Để xem xét; để kiểm tra.To take a look at; to check out.Peek my new shoes.Hãy nhìn đôi giày mới của tôi.
Danh từ
- Một cái nhìn nhanh hoặc nhìn.A quick glance or look.
- Lỗi chính tả của pique.Misspelling of pique.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “peek” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish