peers

/ˈpiɚ/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của peer
Danh từ
  1. số nhiều của ngang hàng
    plural of peer
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị bạn bè
    third-person singular simple present indicative of peer
🎬 Nghe “peers” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish