peerless

/ˈpiɚləs/
tính từ
  • Có một không hai, vô song.
Tính từ
  1. Không có ngang hàng hoặc ngang bằng; vô song, không gì sánh bằng. Chất lượng cao nhất, tốt nhất.
    Without peer or equal; unparalleled, nonpareil. Of the highest quality, best.
🎬 Nghe “peerless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish