peeps
/ˈpiːps/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của peep
Danh từ
- số nhiều của peepplural of peep
- (từ lóng) Hình thức thay thế của người; thường đặc biệt (với đại từ nhân xưng) bạn bè hoặc cộng sự của một người.(slang) Alternative form of people; often especially (with personal pronoun) one's friends or associates.Not many peeps here tonight, innit?Tối nay không có nhiều người nhìn trộm ở đây phải không?
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị peepthird-person singular simple present indicative of peep
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “peeps” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish