pee

/ˈpiː/
danh từ
  • Sự đi đái, sự đi giải, sự đi tiểu.
động từ
  • Đi đái, đi giải, đi tiểu.
Danh từ
  1. Nước tiểu.
    Urine.
    Từ đồng nghĩa:urine
  2. (chủ yếu là Canada, Mỹ, Úc) Hành động đi tiểu.
    (chiefly Canada, US, Australia) An act of urination.
    He was dying for a pee.
    Anh ấy sắp chết vì đi tiểu.
    Từ đồng nghĩa:urine
  3. Tên của chữ viết Latinh P/p.
    The name of the Latin script letter P/p.
  4. (Anh, Ireland, thông tục) Pence; xu (một số tiền)
    (British, Ireland, colloquial) Pence; penny (a quantity of money)
    I bought these carrots for fifty pee.
    Tôi mua những củ cà rốt này với giá 50 pee.
    Từ đồng nghĩa:ppencepenny
Động từ
  1. (Nội động từ, thông tục) Đi tiểu.
    (intransitive, colloquial) To urinate.
    The schoolboy called out to his friend while he was peeing in the urinal.
    Cậu học sinh gọi bạn mình khi đang đi tiểu trong bồn tiểu.
    Từ đồng nghĩa:weeurinate
  2. (hơi thô tục, nội động, thông tục) Mưa phùn.
    (mildly vulgar, intransitive, colloquial) To drizzle.
    It's peeing with rain.
    Trời đang mưa.
    Từ đồng nghĩa:weeurinate
🎬 Nghe “pee” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish