penman
/ˈpen-mən/danh từ
- Người viết.
- Nhà văn, tác giả.
Danh từ
- Người ghi chép hoặc người sao chép văn bản.A scribe, or a person who copies texts.
- Người có kỹ năng viết; một nhà báo hoặc tác giả khác.A person with writing skills; a journalist or other author.
- (Từ lóng) Kẻ giả mạo.(slang) A forger.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “penman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish