penman

/ˈpen-mən/
danh từ
  • Người viết.
  • Nhà văn, tác giả.
Danh từ
  1. Người ghi chép hoặc người sao chép văn bản.
    A scribe, or a person who copies texts.
  2. Người có kỹ năng viết; một nhà báo hoặc tác giả khác.
    A person with writing skills; a journalist or other author.
  3. (Từ lóng) Kẻ giả mạo.
    (slang) A forger.
🎬 Nghe “penman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish