penmanship

/ˈpɛnmənˌʃɪp/
danh từ
  • Thuật viết, cách viết, lối viết.
  • Phong cách viết văn, văn phong.
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với chữ viết tay hoặc chữ chirography, phong cách viết riêng của mỗi người.
    Synonym of handwriting or chirography, one's own style of writing.
  2. Đồng nghĩa với thư pháp, nghệ thuật viết chữ đẹp.
    Synonym of calligraphy, the art of beautiful writing.
    Từ đồng nghĩa:calligraphy
🎬 Nghe “penmanship” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish