penitence

/ˈpɛnətəns/
danh từ
  • Sự ăn năn, sự hối lỗi; sự sám hối.
🎬 Nghe “penitence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish