penny-pinching
/ˈpɛniˌpɪntʃɪŋ/tính từ
- Keo kiệt, bủn xỉn.
danh từ
- Tính keo kiệt, bủn xỉn.
Tính từ
- miễn cưỡng tiêu tiền; chặt chẽreluctant to spend money; close-fisted
Danh từ
- miễn cưỡng tiêu tiền; tiết kiệm hoặc tằn tiện; nền kinh tế cực đoan.reluctance to spend money; thrift or parsimony; extreme economy.Từ đồng nghĩa:pinching pennies
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “penny-pinching” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish