penitentiary

/ˌpɛnəˈtɛnʃəri/
danh từ
  • Trại cải tạo, trại cải tạo gái điếm.
  • Nhà tù.
  • Nhà lao.
tính từ
  • Để cải tạo; (thuộc) cải tạo.
  • Khổ hạnh để sám hối.
🎬 Nghe “penitentiary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish