perching
/ˈpɚtʃ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của perch.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của cá rôpresent participle and gerund of perch
Danh từ
- Hành động của một cái gì đó đậu.The act of something that perches.
- (dệt may) Kiểm tra vải trước khi hoàn thiện.(textiles) Inspection of cloth before finishing.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “perching” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish