perching

/ˈpɚtʃ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của perch.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của cá rô
    present participle and gerund of perch
Danh từ
  1. Hành động của một cái gì đó đậu.
    The act of something that perches.
  2. (dệt may) Kiểm tra vải trước khi hoàn thiện.
    (textiles) Inspection of cloth before finishing.
🎬 Nghe “perching” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish