percussion

/pɚˈkʌʃən/
danh từ
  • Sự đánh (trống, kẻng); sự gõ (mõ); sự chạm vào (của cò súng).
  • Sự gõ (để chẩn đoán bệnh).
Danh từ
  1. (đếm được) Sự va chạm của hai vật thể để tạo ra âm thanh.
    (countable) The collision of two bodies in order to produce a sound.
  2. (đếm được) Âm thanh được tạo ra.
    (countable) The sound so produced.
  3. (đếm được) Sự phát nổ của đầu đạn trong súng.
    (countable) The detonation of a percussion cap in a firearm.
  4. (y học) Việc gõ nhẹ vào cơ thể để hỗ trợ chẩn đoán y khoa.
    (medicine) The tapping of the body as an aid to medical diagnosis.
🎬 Nghe “percussion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish