percussion
/pɚˈkʌʃən/danh từ
- Sự đánh (trống, kẻng); sự gõ (mõ); sự chạm vào (của cò súng).
- Sự gõ (để chẩn đoán bệnh).
Danh từ
- (đếm được) Sự va chạm của hai vật thể để tạo ra âm thanh.(countable) The collision of two bodies in order to produce a sound.
- (đếm được) Âm thanh được tạo ra.(countable) The sound so produced.
- (đếm được) Sự phát nổ của đầu đạn trong súng.(countable) The detonation of a percussion cap in a firearm.
- (y học) Việc gõ nhẹ vào cơ thể để hỗ trợ chẩn đoán y khoa.(medicine) The tapping of the body as an aid to medical diagnosis.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “percussion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish