perception
/pɚˈsɛpʃən/danh từ
- Sự nhận thức.
- Tri giác.
- Sự thu (thuế... ).
Danh từ
- Việc tổ chức, nhận dạng và giải thích thông tin giác quan.The organisation, identification and interpretation of sensory information.Từ đồng nghĩa:ken
- Có ý thức hiểu biết về điều gì đó.Conscious understanding of something.have perception of timecó nhận thức về thời gianTừ đồng nghĩa:ken
- Tầm nhìn (khả năng)Vision (ability)Từ đồng nghĩa:ken
- Thị lựcAcuityTừ đồng nghĩa:ken
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “perception” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish