perception

/pɚˈsɛpʃən/
danh từ
  • Sự nhận thức.
  • Tri giác.
  • Sự thu (thuế... ).
Danh từ
  1. Việc tổ chức, nhận dạng và giải thích thông tin giác quan.
    The organisation, identification and interpretation of sensory information.
    Từ đồng nghĩa:ken
  2. Có ý thức hiểu biết về điều gì đó.
    Conscious understanding of something.
    have perception of time
    có nhận thức về thời gian
    Từ đồng nghĩa:ken
  3. Tầm nhìn (khả năng)
    Vision (ability)
    Từ đồng nghĩa:ken
  4. Thị lực
    Acuity
    Từ đồng nghĩa:ken
🎬 Nghe “perception” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish