perky
/ˈpɚki/tính từ
- tự đắc, vênh váo; xấc xược, ngạo mạn
Tính từ
- Sống động.Lively.She answered with a perky smile and bounced off.Cô ấy trả lời với một nụ cười vui tươi và bật ra.
- Đứng thẳng; vững chãi.Standing upright; firm.The plant looks much perkier since I watered it.Cây trông tươi tốt hơn nhiều kể từ khi tôi tưới nước.
- (lỗi thời, lúa mì) Chín sớm.(obsolete, of wheat) Early-ripening.
Danh từ
- Cách viết khác của percy (“Percocet pill”).Alternative spelling of percy (“Percocet pill”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “perky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish