perjure
/ˈpɚʤɚ/động từ
- Thề ẩu.
- Khai man trước toà.
- Phản bội lời thề.
Động từ
- (phản xạ) Cố ý và cố ý đưa ra lời khai sai sự thật khi ở tòa.(reflexive) To knowingly and willfully make a false statement of witness while in court.He perjured himself.Anh ta đã khai man chính mình.
- (ngoại động) Làm trái lời thề, lời thề; cố ý tuyên thệ những điều không đúng sự thật; phạm tội khai man; từ bỏ; để tham nhũng.(transitive) To cause to violate an oath or a vow; to cause to make oath knowingly to what is untrue; to make guilty of perjury; to forswear; to corrupt.
- (thông tục) Tuyên thệ sai trái; để lừa dối bằng những lời thề và phản đối.(transitive) To make a false oath to; to deceive by oaths and protestations.
Danh từ
- (Từ cũ) Người bị khai man.(obsolete) A perjured person.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “perjure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish