permanently
/ˈpɚmənənt/- xem permanent
Trạng từ
- Một cách lâu dài; lâu dài.In a permanent manner; lastingly.ADAS are aimed to assist the drivers, who always remain responsible for vehicle control and shall permanently monitor the environment and vehicle/system performance Informal document GRVA-18-07/Rev.2, Proposal for amendments to ECE/TRANS/WP.29/GRVA/2024/2, UN Regulation on uniform provisions concerning the approval of vehicles with regard to Driver Control Assistance Systems, UNECE, 22-26 JanuaryADAS nhằm mục đích hỗ trợ người lái xe, những người luôn chịu trách nhiệm kiểm soát phương tiện và sẽ giám sát thường xuyên môi trường cũng như hiệu suất của phương tiện/hệ thống Tài liệu không chính thức GRVA-18-07/Rev.2, Đề xuất sửa đổi đối với ECE/TRANS/WP.29/GRVA/2024/2, Quy định của Liên hợp quốc về các điều khoản thống nhất liên quan đến việc phê duyệt phương tiện liên quan đến Hệ thống hỗ trợ điều khiển người lái, UNECE, ngày 22-26 tháng 1
- Mãi mãi.Forever.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “permanently” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish