periphrastic

/ˌper-ə-ˈfra-stik/
tính từ
  • Dùng lối nói quanh, dùng lối nói vòng.
Tính từ
  1. Thể hiện bằng nhiều từ hơn mức cần thiết.
    Expressed in more words than are necessary.
    He wrote a periphrastic love letter to his wife to patch up their relationship.
    Anh ấy đã viết một bức thư tình quanh co cho vợ để hàn gắn mối quan hệ của họ.
  2. Gián tiếp trong việc đặt tên một thực thể; quanh co.
    Indirect in naming an entity; circumlocutory.
  3. (ngữ pháp) Đặc trưng bởi lối nói quanh co.
    (grammar) Characterized by periphrasis.
    “The daughter of the man” may be used as a periphrastic synonym for “the man’s daughter”.
    “Con gái của người đàn ông” có thể được sử dụng như một từ đồng nghĩa với cách nói quanh co của “con gái của người đàn ông”.
🎬 Nghe “periphrastic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish