pervious
/ˈpər-vē-əs/tính từ
- Để lọt qua, để thấm qua.
- Dễ tiếp thu.
Tính từ
- Thường theo sau là: có khả năng bị xâm nhập bởi cơ thể hoặc chất khác, chẳng hạn như không khí hoặc nước; thừa nhận đi qua.Often followed by to: capable of being penetrated by another body or substance, such as air or water; admitting passage.Near-synonym: porousGần đồng nghĩa: xốp
- Có khả năng được nhìn xuyên qua; cởi mở để được kiểm tra; bằng sáng chế, không che giấu.Capable of being seen through; open to being examined; patent, unconcealed.
- Có khả năng thâm nhập tinh thần; dễ hiểu, dễ hiểu.Capable of being penetrated mentally; intelligible, understandable.
- Của một người, v.v.: dễ bị ảnh hưởng bởi những lý lẽ, ý tưởng, v.v.; dễ gây ấn tượng, dễ điều khiển.Of a person, etc.: susceptible to being influenced by arguments, ideas, etc.; impressionable, tractable.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pervious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish