pervious

/ˈpər-vē-əs/
tính từ
  • Để lọt qua, để thấm qua.
  • Dễ tiếp thu.
Tính từ
  1. Thường theo sau là: có khả năng bị xâm nhập bởi cơ thể hoặc chất khác, chẳng hạn như không khí hoặc nước; thừa nhận đi qua.
    Often followed by to: capable of being penetrated by another body or substance, such as air or water; admitting passage.
    Near-synonym: porous
    Gần đồng nghĩa: xốp
  2. Có khả năng được nhìn xuyên qua; cởi mở để được kiểm tra; bằng sáng chế, không che giấu.
    Capable of being seen through; open to being examined; patent, unconcealed.
    Từ đồng nghĩa:perspicuoustransparent
  3. Có khả năng thâm nhập tinh thần; dễ hiểu, dễ hiểu.
    Capable of being penetrated mentally; intelligible, understandable.
    Từ đồng nghĩa:perspicuoustransparent
  4. Của một người, v.v.: dễ bị ảnh hưởng bởi những lý lẽ, ý tưởng, v.v.; dễ gây ấn tượng, dễ điều khiển.
    Of a person, etc.: susceptible to being influenced by arguments, ideas, etc.; impressionable, tractable.
🎬 Nghe “pervious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish