petted

/ˈpɛtɪd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của pet
Động từ
  1. phân từ quá khứ của thú cưng
    past participle of pet
  2. (trẻ con) quá khứ đơn giản của thú cưng
    (childish) simple past of pet
🎬 Nghe “petted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish