petrify

/ˈpɛtrəˌfaɪ/
động từ
  • Biến thành đá.
  • Làm sững sờ, làm chết điếng; làm ngay đơ ra.
  • Làm tê liệt, làm mất hết sức sống (tâm trí, lý thuyết... ).
  • Hoá đá.
  • Sững sờ, chết điếng; ngay đơ ra.
  • Tê liệt.
🎬 Nghe “petrify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish