phalange

/ˈfā-ˌlanj/
danh từ
  • (Hy lạp) đội hình falăng.
  • Hội đoàn thể.
  • Phalanstery.
  • Đốt ngón (tay, chân).
  • Bó nhị liền chỉ.
🎬 Nghe “phalange” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish