petrol
/ˈpɛtroʊl/danh từ
- Dầu xăng.
Danh từ
- (Thịnh vượng chung, ngoại trừ Canada) Chất lỏng bao gồm hỗn hợp hydrocarbon dầu mỏ tinh chế, chủ yếu bao gồm octan, thường được sử dụng làm nhiên liệu động cơ.(Commonwealth, excluding Canada) A fluid consisting of a mixture of refined petroleum hydrocarbons, primarily consisting of octane, commonly used as a motor fuel.
- (thông tục) Xe cơ giới chạy bằng xăng (ngược lại với động cơ diesel).(informal) A motor vehicle powered by petrol (as opposed to diesel).
Động từ
- (chuyển tiếp, ghi ngày tháng) Đổ đầy hoặc cung cấp xăng cho (một phương tiện, v.v.).(transitive, dated) To fill or supply (a vehicle, etc.) with petrol.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “petrol” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish