petulant
/ˈpɛtʃələnt/tính từ
- Nóng nảy; hay hờn mát, hay dằn dỗi.
Tính từ
- Trẻ con cáu kỉnh.Childishly irritable.Lack of sleep is causing Dave's recent petulant behavior.Thiếu ngủ đang gây ra hành vi nóng nảy gần đây của Dave.
- (lỗi thời) Chuyển tiếp; Pert; xấc xược; bừa bãi.(obsolete) Forward; pert; insolent; wanton.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “petulant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish