phalangeal

/ˌfā-lən-ˈjē-əl/
tính từ
  • (thuộc) đốt ngón (tay, chân).
🎬 Nghe “phalangeal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish