pharaoh
/ˈfer-(ˌ)ō/danh từ
- Faraon, vua Ai cập.
Danh từ
- (lịch sử) Người cai trị tối cao của Ai Cập cổ đại; một địa chỉ chính thức dành cho ghế quyền lực có chủ quyền được nhân cách hóa bởi "nhà vua" trong vai trò thể chế của Horus, con trai của Osiris; thường được sử dụng bằng cách hoán dụ cho chủ quyền của Ai Cập cổ đại(historical) The supreme ruler of Ancient Egypt; a formal address for the sovereign seat of power as personified by the "king" in an institutional role of Horus son of Osiris; often used by metonymy for Ancient Egyptian sovereigntyInstances: see Thesaurus:pharaohCác trường hợp: xem Từ điển đồng nghĩa:pharaohTừ đồng nghĩa:pharaoh
- (không đếm được, trò chơi bài) Trò chơi bài faro.(uncountable, card games) The card game faro.Từ đồng nghĩa:pharaoh
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pharaoh” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish