phantom
/ˈfæntəm/danh từ
- Ma, bóng ma.
- Ảo ảnh, ảo tượng, ảo tưởng.
- Hão huyền, ma, không có thực.
Danh từ
- Một con ma hoặc sự xuất hiện.A ghost or apparition.Từ đồng nghĩa:ghost
- Một cái gì đó rõ ràng đã được nhìn thấy, nghe thấy hoặc cảm nhận được nhưng không có thực tế vật chất; một hình ảnh chỉ xuất hiện trong tâm trí; một ảo ảnh hoặc ảo tưởngSomething apparently seen, heard, or sensed, but having no physical reality; an image that appears only in the mind; an illusion or delusion.Từ đồng nghĩa:ghost
- (cầu nối) Phần giữ chỗ cho một cặp người chơi khi có số lẻ các cặp chơi.(bridge) A placeholder for a pair of players when there are an odd number of pairs playing.Từ đồng nghĩa:ghost
- (y học, hình ảnh) Vật thí nghiệm tái tạo các đặc tính của mô người.(medicine, imaging) A test object that reproduces the characteristics of human tissue.Từ đồng nghĩa:ghost
Tính từ
- Ảo tưởng.Illusive.
- Hư cấu hoặc không tồn tại.Fictitious or nonexistent.a phantom limbmột chi ma
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “phantom” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish