phantom

/ˈfæntəm/
danh từ
  • Ma, bóng ma.
  • Ảo ảnh, ảo tượng, ảo tưởng.
  • Hão huyền, ma, không có thực.
Danh từ
  1. Một con ma hoặc sự xuất hiện.
    A ghost or apparition.
    Từ đồng nghĩa:ghost
  2. Một cái gì đó rõ ràng đã được nhìn thấy, nghe thấy hoặc cảm nhận được nhưng không có thực tế vật chất; một hình ảnh chỉ xuất hiện trong tâm trí; một ảo ảnh hoặc ảo tưởng
    Something apparently seen, heard, or sensed, but having no physical reality; an image that appears only in the mind; an illusion or delusion.
    Từ đồng nghĩa:ghost
  3. (cầu nối) Phần giữ chỗ cho một cặp người chơi khi có số lẻ các cặp chơi.
    (bridge) A placeholder for a pair of players when there are an odd number of pairs playing.
    Từ đồng nghĩa:ghost
  4. (y học, hình ảnh) Vật thí nghiệm tái tạo các đặc tính của mô người.
    (medicine, imaging) A test object that reproduces the characteristics of human tissue.
    Từ đồng nghĩa:ghost
Tính từ
  1. Ảo tưởng.
    Illusive.
  2. Hư cấu hoặc không tồn tại.
    Fictitious or nonexistent.
    a phantom limb
    một chi ma
🎬 Nghe “phantom” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish