phalanx

/ˈfeɪˌlæŋks/
danh từ
  • (Hy lạp) đội hình falăng.
  • Hội đoàn thể.
  • Phalanstery.
  • Đốt ngón (tay, chân).
  • Bó nhị liền chỉ.
Danh từ
  1. (lịch sử, số nhiều phalanxes) Một đơn vị quân đội Hy Lạp và Macedonia cổ đại bao gồm nhiều cấp bậc và hàng (hàng) binh lính xếp hàng gần nhau với khiên và giáo dài được ghép lại.
    (historical, plural phalanxes) An ancient Greek and Macedonian military unit that consisted of several ranks and files (lines) of soldiers in close array with joined shields and long spears.
  2. (xã hội học lịch sử) Một cộng đồng không tưởng theo kiểu Fourierite; một phalanstery.
    (historical sociology) A Fourierite utopian community; a phalanstery.
  3. (số nhiều phalanxes hoặc (hiếm) phalanges) Một nhóm lớn người, động vật hoặc đồ vật, tập trung hoặc tập trung chặt chẽ, hoặc gắn kết chặt chẽ và thống nhất trong mục đích chung.
    (plural phalanxes or (rare) phalanges) A large group of people, animals or things, compact or closely massed, or tightly knit and united in common purpose.
  4. (giải phẫu, đốt ngón tay số nhiều) Một xương ngón tay hoặc ngón chân.
    (anatomy, plural phalanges) One of the bones of the finger or toe.
    Từ đồng nghĩa:phalangephalangeal
🎬 Nghe “phalanx” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish