phonemic

/ˈfoʊˌniːm/
tính từ
  • (thuộc) âm vị; (thuộc) âm vị học.
Tính từ
  1. (Ngôn ngữ học) Liên quan đến âm vị.
    (linguistics) Relating to phonemes.
    We've finished our phonemic analysis and we're ready to move on to morphology.
    Chúng ta đã hoàn thành việc phân tích âm vị và sẵn sàng chuyển sang hình thái học.
  2. (ngôn ngữ học) Liên quan đến sự khác biệt giữa các âm thanh có thể làm thay đổi nghĩa của từ trong ngôn ngữ.
    (linguistics) Relating to a difference between sounds that can change the meaning of words in a language.
    Tone is phonemic in Chinese.
    Thanh điệu là âm vị trong tiếng Trung.
  3. (ngôn ngữ học, của chính tả [hệ thống chữ viết]) Tương ứng chính xác và nhất quán với các âm vị.
    (linguistics, of an orthography [writing system]) Corresponding precisely and consistently with the phonemes.
    Spanish orthography is highly phonemic: you can tell exactly how the words sound just by looking at how they are spelled.
    Chính tả tiếng Tây Ban Nha có tính âm vị cao: bạn có thể biết chính xác các từ phát âm như thế nào chỉ bằng cách nhìn vào cách chúng được đánh vần.
🎬 Nghe “phonemic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish