pish
/ˈpish/- Gớm!, khiếp! (tỏ ý khinh bỉ, ghê tởm).
động từ
- Nói "gớm"!, nói "khiếp"! (tỏ ý khinh bỉ, ghê tởm).
Danh từ
- Một âm thanh xuýt xoa (ví dụ: "psshh") do những người nuôi chim và các nhà nghiên cứu điểu học tạo ra để thu hút các loài chim nhỏ.A sibilant noise (e.g. "psshh") made by birders and ornithologists to attract small birds.
- Từ đồng nghĩa của pish posh (“vô nghĩa, thuốc phiện”).Synonym of pish posh (“nonsense, poppycock”).Từ đồng nghĩa:pish posh
Động từ
- Cố gắng thu hút chim bằng cách tạo ra âm thanh nhỏ (ví dụ: "psshh").To try to attract birds by making a sibilant noise (e.g. "psshh").
- Để bày tỏ sự khinh thường.To express contempt.
Tính từ
- (thô tục, thông tục, chủ yếu là Scotland) Chất lượng kém; rất tệ.(vulgar, colloquial, chiefly Scotland) Of poor quality; very bad.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish