photo
/ˈfoʊˌtoʊ/động từ
- Của photograph.
Danh từ
- Một bức ảnh.A photograph.
- Một bức ảnh kết thúc.A photo finish.
- Một hình ảnh kỹ thuật số của bất kỳ loại nào.A digital picture of any kind.
- Nhiếp ảnhPhotography
Động từ
- (Động) Chụp ảnh.(transitive) To take a photograph of.[1956] 1992 ed., The Complete Lyrics of Cole Porter http://print.google.com/print?hl=en&id=5kjheskJwVAC&pg=PA465&lpg=PA465&sig=_CY8N5ZLStxnOIlf_CNHhhBEPjA What fun to be photoed together, / What luck for a break so opportune. / Oh, what a lark / To be posed in the park / Underneath the adolescent crescent of the moon.[1956] 1992 ed., Lời bài hát hoàn chỉnh của Cole Porter http://print.google.com/print?hl=en&id=5kjheskJwVAC&pg=PA465&lpg=PA465&sig=_CY8N5ZLStxnOIlf_CNHhhBEPjA Thật là thú vị khi được chụp ảnh cùng nhau, / Thật may mắn cho một kỳ nghỉ đúng dịp như vậy. / Ôi, thật là một con chim sơn ca / Được tạo dáng trong công viên / Dưới vầng trăng khuyết thiếu niên.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “photo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish